

battleground state
Định nghĩa
Từ liên quan
democrat noun
/ˈdɛməkɹæt/
Người theo chủ nghĩa dân chủ, người ủng hộ dân chủ.
republican noun
/ɹɪˈpʌblɪkən/
Người theo chủ nghĩa cộng hòa, người ủng hộ chế độ cộng hòa.
campaigning verb
/kæmˈpeɪnɪŋ/ /kəmˈpeɪnɪŋ/
Vận động, tranh cử.
battleground noun
/ˈbætəlˌɡɹaʊnd/